337
뀨잉a #KR1
TFT hạng #1058289
-328558
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
18 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
2
4
7
5
2
8
5
6
8
2
6
1
7
4
1
6
8
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump


Morgana
Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Gwen

Jax



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai

Bel'Veth

Akali

Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump

Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
41ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Milio

Pantheon



Maokai
Riven

Tahm Kench
Jhin

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen
Neeko

Yasuo


Xin Zhao



Ahri



Kennen



Ngộ Không


Yone



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 38s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Vi



Orianna
Loris



Seraphine



Braum

Lucian & Senna



T-Hex



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 24s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Taric



Lux



Annie



Fiddlesticks

Shyvana
Ziggs
Sylas
Sylas



Sylas
Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Shen


Yasuo
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank


Ambessa



Taric
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks

Shyvana


Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona

Xin Zhao



Orianna

Poppy
Loris
Vayne
Swain

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus


Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar


Seraphine

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Annie
Kindred
Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana

Sett



Sett



Sett
Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
32ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi



Bard
Orianna
Milio

Nidalee
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không


Yunara



Swain
Kindred



Shyvana

Sett




































































































