439
꿈고래 #KR1
TFT hạng #868
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
4 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:106 - B:78
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
53.85%7 T - B 6
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
7
1
4
2
8
7
2
3
8
5
5
4
6
1
3
5
2
7
2
7
2
3
7
3
1
8
5
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Leona
Shen


Rammus



Fiddlesticks


Lillia



Kog'Maw



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
44ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Người Đá


Kog'Maw
Amumu



Nidalee



Vi

Ivern
Alune


Taric
Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aphelios

Diana
Kog'Maw

Hecarim
Taric
Người Đá



Nidalee



Vi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Leona
Fiddlesticks



Kog'Maw



Shen
Rammus
Lillia


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Veigar



Rammus
Kobuko

Fiddlesticks
Ivern



Sett
Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi



Aphelios



Người Đá



Varus
Kog'Maw

Nidalee



Diana
Maokai



Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona



Sejuani



Kayle



Xayah



Rakan
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Nidalee



Malphite



Amumu

Sivir


Maokai
Người Đá
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Rammus


Master Yi



Fiddlesticks



Shen
Lillia



Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Sivir

Người Đá


Nidalee



Mầm Non
Ashe


Taric
Gnar


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Camille


Kayle
Varus
Akali


Sejuani
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Mầm Non
Quái Đá Krug
Người Đá

Malphite



Nidalee



Rek'Sai
Sivir



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Sivir


Bụi Gai Đỏ

Nidalee



Quái Đá Krug
Người Đá



Gnar
Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Rek'Sai



Veigar



Fiddlesticks
Kobuko

Rammus

Tristana
Alistar
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Nidalee



Quái Đá Krug
Người Đá



Taric
Malphite
Mầm Non
Sivir



Kog'Maw

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Rek'Sai
Nidalee



Người Đá



Malphite
Sivir



Quái Đá Krug
Ashe



Taric

Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Sett



Lillia

Lux



Amumu



Kennen



Soraka



Maokai
Gnar


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix


Hecarim
Kog'Maw


Người Đá


Elise
Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix



Người Đá
Hecarim



Kog'Maw

Aphelios

Alune
Zyra
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Leona
Fiddlesticks



Shen
Rammus
Lillia
































