꿀렁말랑#1109
1
꿀렁말랑 #1109
TFT hạng #357135
-119832

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
2
3
2
3
3
3
6
5
7
1
5
4
8
5
2
5
3
6
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Ornn
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Bard
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 7-1
38ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Zed
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Corki
Riven
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Karma
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 59s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Vex
Graves
Morgana