꿀뀰꿀#KR1
243
꿀뀰꿀 #KR1
TFT hạng #261
-31

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.38%11 T - B 10
42.11%8 T - B 11
43.75%7 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
6
1
7
5
4
5
8
1
1
6
2
2
2
1
4
7
5
6
1
4
7
4
6
2
2
7
5
5
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
13g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gnar
Pantheon
Maokai
Urgot
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
30ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Morgana
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
33ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
30ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Riven
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
30ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Illaoi
Aurora
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nami
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred
Morgana
Jhin
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
34ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus
Kindred
Morgana
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Cho'Gath
Meepsie
Pantheon
Kai'Sa
Rammus
Karma
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Shen
Graves