57
꾸꾸루룽 #6711
TFT hạng #436329
-25649
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
28 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:72 - B:66
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.11%11 T - B 7
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
2
7
4
2
3
8
7
1
3
3
6
4
3
7
7
5
3
4
2
4
2
5
5
1
5
5
8
4
Hạng 7
Xếp Hạng
18ph trước
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
18ph trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi


Lulu


Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
52ph trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
52ph trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Viktor



Nunu & Willump
Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 7s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax



Mordekaiser

Maokai



Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 22s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 37s
4g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Viktor



Aurelion Sol


Nunu & Willump

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast


Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 12s
7g trước
Xếp Hạng
Veigar
Lissandra


Jax



Meepsie



Illaoi

Lulu



Nami



Nunu & Willump
Xayah

Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 33s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



LeBlanc



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
16g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Rhaast



Karma



Nunu & Willump



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 20s
17g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Tahm Kench
Bard


Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
40ph 7s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Samira
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
18g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa
Karma

Robot



Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
30ph 59s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Rhaast
Xayah



Blitzcrank

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast


Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench

Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
19g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Zoe
Mordekaiser
Mordekaiser
LeBlanc



LeBlanc


Leona

Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
20g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Milio
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa

Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 7s
20g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Pyke



Pyke
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Fiora

Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn



Rhaast
Nunu & Willump



Jhin



Vex



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
21g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Nunu & Willump

Morgana
Jhin

Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-1
42ph 49s
22g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast


Karma

Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
































