1
꼴등전용케릭형 #KR1
TFT hạng #1827
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
14 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:211 - B:206
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
3
2
3
6
6
3
5
5
3
7
2
5
2
7
5
4
4
2
8
2
3
8
1
6
6
2
8
6
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 15s
2g trước
Xếp Hạng
Elise
Diana

Hecarim



Sỏi
Alune



Morgana



Người Đá

Aphelios
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
3g trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Azir
Fiddlesticks
Zyra


Amumu


Malphite
Kennen



Hạng Ba
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 22s
3g trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Amumu

Soraka



Fiddlesticks
Malphite



Zyra



Maokai



Kennen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 56s
4g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Người Đá



Quái Đá Krug
Taric
Sett



Ahri



Morgana



Ashe


Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Hecarim

Chim Mẹ



Vi

Maokai
Người Đá



Aphelios



Diana
Bụi Gai Đỏ

Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 38s
5g trước
Xếp Hạng
Sejuani
Rakan

Caitlyn



Vi



Sivir



Amumu
Ashe


Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 43s
6g trước
Xếp Hạng
Rengar



Rakan
Rammus



Tristana



Vi

Gnar


Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 6s
6g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Azir
Ezreal


Amumu
Zyra



Soraka



Malphite



Maokai



Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
7g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Azir
Zyra


Amumu
Kennen
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
7g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Malphite



Nidalee



Sivir



Rek'Sai
Quái Đá Krug
Người Đá



Mầm Non
Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 13s
17g trước
Xếp Hạng
Azir
Zyra



Fiddlesticks
Malphite



Soraka



Lillia


Kennen



Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
18g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non

Nidalee



Malphite



Taric
Sivir



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 47s
18g trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo



Rammus
Gnar

Sett

Tristana
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
40ph 9s
20g trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Hecarim



Aphelios



Lux

Draven



Diana
Gnar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
21g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug

Karma
Sỏi
Người Đá



Sett



Teemo
Morgana



Ahri



Taric
Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
21g trước
Xếp Hạng
Amumu
Azir
Maokai
Malphite



Zyra



Soraka
Kennen


Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah
Alistar
LeBlanc
Ornn
Ezreal



Aphelios



Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Warwick



Tristana



Sett



Rengar



Kog'Maw
Malphite
Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Amumu
Zyra



Soraka



Fiddlesticks
Yorick
Malphite



Kennen



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Ahri



Yunara
Alune



Sett


Malphite



Zyra



Gnar
Taric
































