꼬부기#0001
311
꼬부기 #0001
TFT hạng #108184
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
50.00%10 T - B 10
68.42%13 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
8
1
4
3
8
4
7
8
7
2
8
3
6
1
8
1
7
2
2
6
3
6
6
2
7
7
7
7