151
꼬마럼블 #9778
TFT hạng #339413
-872
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
1 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
7
8
1
2
6
2
2
3
4
7
5
8
8
3
8
3
1
2
8
3
6
8
5
2
1
1
6
6
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rakan
Rengar



Tristana

Sivir

Lillia
Vi
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-3
37ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Rek'Sai
Sivir



Người Đá
Malphite



Quái Đá Krug
Ashe
Ashe
Kog'Maw
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-2
40ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Alistar
Ornn


LeBlanc
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Yunara



Karma



Yorick


Sejuani



LeBlanc



Kayle
Azir
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi
Quái Đá Krug

Sett


Rengar
Nidalee



Zyra


Sett
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 17s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
LeBlanc
Fiddlesticks

Alistar
Ahri



Ezreal

Quái Đá Krug
Soraka



Azir
Sett



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



LeBlanc
Diana

Bụi Gai Đỏ
Aphelios


Bụi Gai Đỏ
Ezreal
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rakan
Caitlyn



Sejuani



Vi

Tristana


Cua Kỳ Cục



Sivir



Rakan
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 6s
14ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Xayah

Alistar



Ornn
Hecarim


Diana
Lillia



Ivern
Gnar



Aphelios



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
21ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
21ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Azir



Fiddlesticks
Kennen



Zyra



Malphite



Soraka



Maokai


Alune

Amumu

Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Ivern



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 21s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw
Mầm Non
Quái Đá Krug
Nidalee



Malphite



Sivir



Người Đá


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 3-2
40ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Hecarim

Kha'Zix
Kobuko
Diana


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 9s
22ng trước
Xếp Hạng
Shen

Nidalee


Soraka
Morgana
Zyra

Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 4s
22ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal


Maokai



Kennen


Taric
Draven



Gnar
Amumu
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Alistar



LeBlanc
Ezreal


Sett
Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 8s
22ng trước
Xếp Hạng
Shen
Fiddlesticks



Cassiopeia



Rammus


Ornn
Soraka



Lillia
Leona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Zyra


Amumu
Fiddlesticks
Azir
Malphite



Kennen



Soraka



Alune
Maokai

Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Rammus



Rek'Sai



Sett

Sivir

Gnar
Gnar
































