1
깝치는비둘기 #KR1
TFT hạng #1333
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
5 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:56 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
50.00%8 T - B 8
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
7
3
2
1
3
5
3
5
3
7
4
6
5
2
8
8
3
5
8
6
1
7
6
6
8
4
7
1
Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 19s
8g trước
Xếp Hạng
Veigar
Malphite


Alune



Morgana



Diana
Người Đá



Taric
Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
8g trước
Xếp Hạng
Vi



Diana



Aphelios



Nidalee

Varus
Amumu



Người Đá
Akali
Ivern



Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 56s
9g trước
Xếp Hạng
Kayle



Rakan


Leona



Sejuani
Ornn
Xayah

Hecarim
Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 12s
12g trước
Xếp Hạng
Sivir



Cua Kỳ Cục
Nidalee



Người Đá



Kog'Maw


Taric



Amumu



Mầm Non
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
40ph 11s
14g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Ahri



Người Đá



Taric



Soraka



Sett


Yunara
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 49s
16g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Người Đá



Morgana



Sett
Ahri



Karma
Taric
Gnar


Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Yorick
Cua Kỳ Cục
Mầm Non

Sivir



Sett



Nidalee



Master Yi
Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Master Yi



Kog'Maw



Quái Đá Krug

Nidalee
Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
43ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus
Aphelios



Nidalee



Diana
Vi
Amumu



Taric
Lux


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gnar



Ashe


Ashe



Kennen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Cua Kỳ Cục
Sỏi



Rakan
Sói Hắc Ám
Người Đá
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Rakan
Sói Hắc Ám
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Cua Kỳ Cục



Soraka



Yorick
Azir
Amumu
Malphite
Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko



Quái Đá Krug
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Ashe



Tristana

Amumu


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Diana



Vi
Người Đá
Maokai



Nidalee



Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Cua Kỳ Cục



Rakan
Quái Đá Krug
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ

Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Shen



Nidalee



Fiddlesticks



Sivir



Rammus



Lillia



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Yorick
Zyra



Karma

Sett



Quái Đá Krug



Amumu

Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Cua Kỳ Cục

Karma
Sỏi
Sett


Morgana


Người Đá
Cassiopeia



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Fiddlesticks
Malphite



Lillia



Alune



Người Đá
Lux
Diana
Warwick
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Zyra



Soraka



Malphite



Amumu
Azir
Yorick
Fiddlesticks



































