636
깐 둥 #KR1
TFT hạng #1042636
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
7
8
5
2
5
1
7
5
7
4
6
2
8
8
4
1
2
5
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 19s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Twisted Fate



Jax
Milio
Rammus



Corki



Nunu & Willump
Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Bel'Veth
Pantheon


Urgot
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas

Urgot



Viktor

Rammus
Aurelion Sol



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Gwen
Mordekaiser



Illaoi
Samira
Ornn



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 50s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Pantheon

Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie



Aurora
Urgot

Karma



Aurelion Sol
Robot



Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Nautilus

Vayne



Garen



Lux



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Kog'Maw
Teemo
Poppy
Kennen
Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao

Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred



Shyvana

Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Poppy

Kennen



Fizz



Swain



Fiddlesticks

Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven
Darius

Ambessa



Swain



Azir
Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Vi
Xin Zhao
Orianna



Poppy



Garen


Zilean
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank


Vi
Ekko
Jinx

Seraphine



Singed
Warwick



Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Teemo

Poppy
Kennen

Garen



Veigar



Swain



Ziggs



Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko


Vi
Ekko


Bard
Seraphine
Nidalee



Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
40ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Ekko
Kobuko & Yuumi
Garen
Nasus



Nasus
Annie


Azir


Zilean
Tibbers



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo
Poppy
Kennen
Garen



Veigar



Fizz
Ziggs

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Nautilus
Sejuani
Braum



Kindred


Aatrox



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin


Yasuo



Kennen
Ngộ Không
Yone



Yunara
Kindred
Sett


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Sion



Aphelios



Bard



Dr. Mundo
Azir
































































