203
까만불주먹 #1971
TFT hạng #1047769
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
18 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
6
8
7
2
2
2
3
4
3
6
6
4
2
6
5
4
4
5
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



LeBlanc



Tahm Kench



Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Lulu
Corki



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen

Samira



Ornn

Karma


Robot



Nami
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 30s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Maokai


Urgot


Aurelion Sol

Robot
Tahm Kench
Vex
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax
Lulu

Nunu & Willump
Xayah



Blitzcrank
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Jhin



Graves
Morgana


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 43s
1th trước
Thường
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench

Fiora
Vex

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Garen



Lux



Kai'Sa



Ornn



Kindred
Shyvana

Volibear



Galio

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Sejuani
Lissandra



Braum



Azir


Zilean



Fiddlesticks



Aatrox
Volibear


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Poppy
Kennen



Lux
Annie



Fiddlesticks



Ziggs


Sylas



Tibbers

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Ngộ Không



Renekton
Kalista



Azir
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana


Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves



Nautilus


Gangplank



Miss Fortune


Fizz
Ornn

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen



Lux


Ornn

Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Vayne
Garen

Lux



Ornn



Kindred



Shyvana



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Graves


Nautilus



Gangplank



Miss Fortune
Nasus
Ornn
Kindred



Azir
Fiddlesticks

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV


Sona


Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble

Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric


Garen


Lux



Galio



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius
LeBlanc

Ambessa


Swain



Ornn
Shyvana



Mel

Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank

Miss Fortune



Fizz



Ornn

Tahm Kench

















































































