192
김횬규 #KR1
TFT hạng #779537
-213269
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
74 ĐNG
88% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
100.00%6 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
3
2
1
2
2
4
4
3
4
3
4
8
8
8
3
2
8
2
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 35s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Riven
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma


Jhin

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Fizz
Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Swain


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw


Poppy
Vayne



Taric



Garen



Kai'Sa



Swain



Galio



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-1
36ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble

Tristana
Bard
Poppy
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Taric
Garen
Swain


Kindred

Shyvana
Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-1
33ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Vi
Sejuani

Lissandra


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Ahri

Kennen

Ngộ Không



Yone



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri

Kobuko & Yuumi
Darius



Kennen
LeBlanc


Ngộ Không
Swain



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Ngộ Không

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Gangplank



Ambessa



Bel'Veth



Swain



Ornn
Fiddlesticks



Shyvana
Atakhan





























































