331
김현혁 #KR1
TFT hạng #795911
-17865
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
6
1
4
5
8
4
4
2
5
4
6
7
5
7
5
5
5
8
Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 26s
8g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma



Nunu & Willump
Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
9g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Janna

Swain



Udyr


Ashe



Jarvan IV



Braum



Twisted Fate
Zyra



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth

Akali



Maokai
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 33s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Xayah



Xin Zhao


Dr. Mundo

Shen


Volibear



Volibear

Braum



Yone

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 20s
29ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax


Lulu
Corki
Nunu & Willump
Xayah


Shen
Hạng 7
Thường
29ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 45s
29ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn


Nami
Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Aurora


Maokai


Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot


Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Gwen


Jax



Ornn

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Akali
Maokai
Kai'Sa
Kindred






























































