김퉁순#0103
3
김퉁순 #0103
TFT hạng #952335

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
1
3
2
3
2
7
1
6
7
3
8
6
6
8
4
5
8
5
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Meepsie
Mordekaiser
Nami
Nunu & Willump
Riven
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
31ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Yone
Sett
Sylas
Sylas
Sylas
Sylas
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 42s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sona
Kennen
Taric
Garen
Lux
Sett
Ryze
Ryze
Ryze
Galio
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Xin Zhao
Kennen
Taric
Lux
Renekton
Nasus
Azir
Lucian & Senna
Ryze
Xerath
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Kindred
Shyvana
Aatrox
Hạng 6
Giai đoạn 4-5
35ph 51s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Tristana
Teemo
Neeko
Taric
Lux
Fizz
Swain
Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Darius
Kennen
LeBlanc
Ngộ Không
Swain
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
39ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Darius
Kennen
LeBlanc
Ngộ Không
Swain
Shyvana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Darius
Kennen
LeBlanc
Ngộ Không
Swain
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Darius
Kennen
Ngộ Không
Swain
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Cho'Gath
Yorick
Gangplank
Gwen
Kalista
Aatrox
Thresh
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Blitzcrank
Rek'Sai
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank
Bel'Veth
Bel'Veth
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Ambessa
Bel'Veth
Bel'Veth
Bel'Veth
Swain
Aatrox
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Ambessa
Bel'Veth
Yone
Yone
Yone
Swain
Shyvana
Aatrox
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Atakhan
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Aatrox