563
김춘광 #KR1
TFT hạng #737
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
95 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:90 - B:77
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.78%5 T - B 13
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
7
7
5
2
3
6
5
7
6
3
1
4
5
7
6
7
3
2
3
7
5
3
1
3
7
2
6
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ph trước
Giai đoạn 6-2
37ph 53s
1ph trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix



Kog'Maw

Hecarim



Người Đá


Aphelios
Kennen
Ahri
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
42ph 35s
6g trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Amumu



Zyra

Kennen



Fiddlesticks
Malphite
Soraka



Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
7g trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục



Sejuani
Quái Đá Krug
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Morgana
Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 54s
7g trước
Xếp Hạng
Master Yi



Kog'Maw



Yorick
Quái Đá Krug
Rengar



Vi

Nidalee
Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
8g trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks



Malphite



Soraka



Amumu



Zyra



Varus
Azir

Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
8g trước
Xếp Hạng
Yorick
Rengar



Quái Đá Krug



Vi



Master Yi



Kog'Maw

Nidalee

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 10s
9g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Nidalee



Malphite



Sivir


Người Đá


Ashe



Gnar


Lux
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 32s
10g trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko



Teemo



Rammus
Fiddlesticks
Azir
Gnar



Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 34s
10g trước
Xếp Hạng
Azir

Amumu


Soraka



Malphite



Zyra



Fiddlesticks
Yorick
Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Sivir



Taric



Quái Đá Krug



Ashe

Kog'Maw
Sett



Nidalee



Master Yi

Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
11g trước
Xếp Hạng
Zyra



Kennen

Yorick
Malphite



Amumu



Fiddlesticks
Azir
Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 0s
12g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Malphite



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Kennen
Amumu
Maokai
Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
40ph 3s
12g trước
Xếp Hạng
Yorick
Amumu


Soraka



Malphite



Azir
Zyra



Fiddlesticks
Kennen



Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 36s
13g trước
Xếp Hạng
Leona
Shen

Cassiopeia



Rammus



Rengar



Fiddlesticks



Lillia



Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
43ph 59s
14g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Nidalee



Sivir



Kog'Maw
Gnar
Ashe


Malphite



Người Đá

Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
15g trước
Xếp Hạng
Rengar



Vi



Rakan
Tristana



Rammus



Lillia
Sivir

Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
15g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Ashe



Zyra



Sett



Vi
Sivir


Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 32s
16g trước
Xếp Hạng
Leona
Cassiopeia



Rengar



Rammus



Shen
Fiddlesticks


Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
16g trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Azir
Fiddlesticks
Shen
Malphite



Amumu

Zyra



Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
17g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Karma
Ahri



Kog'Maw
Người Đá


Morgana


Sett



Ashe


































