148
김요한 #kyh
TFT hạng #1318
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:127 - B:118
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%12 T - B 8
54.55%6 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
8
1
2
1
4
7
3
7
2
4
4
2
3
3
3
4
1
6
8
4
6
2
5
7
6
6
1
2
Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 13s
7g trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan

Ornn
Leona


Kayle
Sejuani



Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
8g trước
Xếp Hạng
Kennen



Gnar
Alistar
Ivern

Amumu
Ezreal

Maokai
Draven



Taric



Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 33s
11g trước
Xếp Hạng
Yorick
Malphite


Soraka



Azir

Zyra



Amumu
Kennen



Ezreal

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
21g trước
Xếp Hạng
Xayah

Sejuani

Ornn



Leona
Rakan
Kayle



Hecarim
Chim Mẹ



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
21g trước
Xếp Hạng
Xayah
Amumu



Vi
Diana
Aphelios



Ezreal



Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
22g trước
Xếp Hạng
Sejuani
Rakan



Xayah



Ornn



Leona



Kayle



Hecarim
Shen
Chim Mẹ
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-1
40ph 55s
22g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick
Zyra


Azir
Soraka



Malphite



Alune


Amumu



Hạng 7
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 48s
23g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Nidalee
Sivir



Người Đá
Quái Đá Krug
Malphite



Kog'Maw
Lux


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir

Soraka



Yorick
Malphite



Fiddlesticks



Zyra



Amumu
Ivern
Alune
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Malphite
Maokai



Amumu
Taric



Ezreal
Ivern
Kennen



Draven



Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá

Kog'Maw
Quái Đá Krug
Rek'Sai
Nidalee



Malphite



Sivir



Mầm Non
Gnar
Maokai

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Draven



Kennen



Ezreal



Maokai
Amumu

Alistar
Gnar


Taric



Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Fiddlesticks


Leona
Rammus



Shen

Ornn
Lillia



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ

Người Đá
Diana
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar


Sói Hắc Ám
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Ashe



Mầm Non
Nidalee



Malphite



Quái Đá Krug
Người Đá

Kog'Maw
Sivir
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir


Yorick
Zyra



Amumu



Soraka


Malphite



Vi


Ezreal
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Lillia



Alune



Diana
Amumu
Gnar
Ivern
Kennen



Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Diana
Draven



Morgana


Lillia



Kennen



Alune
Người Đá
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Lillia



Ivern


Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Taric


Draven



Người Đá



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Rengar



Quái Đá Krug
Vi

Nidalee



Sett




































