300
김영관 #0515
TFT hạng #1146
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
85 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:55 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
2
1
1
7
6
8
4
7
4
1
4
6
8
7
2
2
5
4
4
6
7
8
5
8
1
3
6
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ph trước
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
3ph trước
Xếp Hạng
Leona
Shen
Cassiopeia



Rengar



Rammus



Fiddlesticks

Lillia



Hạng 8
Xếp Hạng
33ph trước
Giai đoạn 5-2
37ph 28s
33ph trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Malphite



Sivir



Quái Đá Krug
Nidalee
Người Đá
Ashe



Kog'Maw
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá

Rek'Sai
Quái Đá Krug

Malphite



Bụi Gai Đỏ



Nidalee


Kog'Maw
Sivir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Malphite



Amumu
Soraka



Fiddlesticks


Lillia
Zyra



Azir
Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Sett


Quái Đá Krug
Sỏi
Người Đá



Morgana


Taric
Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw



Nidalee



Quái Đá Krug



Master Yi



Sett
Vi



Sejuani
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Mầm Non
Sivir



Nidalee



Người Đá

Kog'Maw
Malphite



Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Leona
Rammus



Shen
Fiddlesticks



Lillia


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Morgana



Quái Đá Krug
Diana
Malphite



Aphelios


Alune



Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Amumu


Ivern
Kennen



Alistar
Maokai
Taric
Gnar


Draven



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Malphite



Mầm Non
Sivir



Quái Đá Krug
Người Đá



Nidalee



Rek'Sai
Mầm Non
Sỏi
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Ezreal
Amumu



Azir
Zyra



Soraka



Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Ivern


Rồng Ngàn Tuổi



Taric

Kennen



Alistar
Draven



Maokai



Gnar
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ornn



Kayle



Xayah



Rakan



Sejuani
Hecarim

Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug
Rakan
Người Đá



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Malphite



Azir



Amumu

Taric
Kennen
Zyra
Varus
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Taric

Ivern
Gnar

Maokai



Amumu
Draven



Kennen

Ezreal
Alistar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir


Malphite



Zyra



Amumu


Kennen



Fiddlesticks


Rek'Sai
Vi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan



Kayle



Ornn



Leona



Sejuani
Hecarim
Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana


Hecarim



LeBlanc
Alune
Ezreal
Aphelios

































