1
김씨네복덕방 #KR1
TFT hạng #331363
-145401
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
88.89%8 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
7
1
4
1
1
3
1
7
3
3
2
7
4
7
1
2
1
1
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Nasus
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gwen
Mordekaiser

Miss Fortune



Maokai



Kai'Sa



Urgot


Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 30s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Lissandra
Miss Fortune



Illaoi



Kai'Sa



Tahm Kench

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Master Yi

Tahm Kench


Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Corki



Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gwen
Mordekaiser

Miss Fortune



Maokai



Kai'Sa



Urgot



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax


Milio
Rammus



Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rammus



Corki



Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Ashe
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Garen
Lissandra

Braum



Fiddlesticks
Ryze



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Garen



Lux
Swain
Azir


Shyvana
Mel



Xerath



Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Swain



Shyvana



Ziggs



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Poppy
Ahri

Kennen
Lissandra



Braum



Swain



Ornn



Ryze



Galio



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Sejuani
Loris
Taric
Garen



Lux

Swain
Ornn



Mel



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric
Swain


Ornn



Kindred


Lucian & Senna



Shyvana



Sylas


Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Gwen
Ambessa


Braum
Nasus


Kalista



Ornn

Azir
Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yone



Fiddlesticks
Lucian & Senna
Sett

Sylas

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen
Lux
Swain
Annie



Lucian & Senna
Shyvana

Sylas



Tibbers



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Garen
Lux
Renekton
Nasus



Swain
Azir



Ryze



Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Garen
Lux



Renekton
Nasus



Swain

Azir
Ryze


Mel



Atakhan

























































































