672
김샤샥 #1212
TFT hạng #416162
28004
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
65 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:119 - B:131
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
66.67%8 T - B 4
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
6
8
1
1
1
8
2
7
1
5
1
2
4
4
6
5
1
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi



Aurora
Fiora
Fiora



Blitzcrank



Vex



Graves



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Jinx
Aurora
Maokai
Shen



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi


Maokai
Morgana
Blitzcrank
Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi



Maokai
Diana



Tahm Kench
Graves


Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
1ng trước
Thường
Aatrox
Jinx
Maokai
Rammus



Kindred

Tahm Kench


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Illaoi



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi
Maokai
Kindred

Tahm Kench



Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng 8
Thường
3ng trước
Giai đoạn 3-7
38ph 3s
3ng trước
Thường
Briar
Aatrox
Jinx
Illaoi
Aurora
Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 40s
3ng trước
Thường
Aatrox
Jinx

Illaoi



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Blitzcrank

Vex
Shen
Hạng 7
Thường
3ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 39s
3ng trước
Thường
Aatrox
Jinx


Illaoi


Maokai



Rammus
Kindred
Robot
Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Kindred



Nunu & Willump
Tahm Kench



Morgana


Fiora

Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Jinx
Illaoi
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Illaoi



Maokai
Samira
Rammus



Xayah


Jhin



Blitzcrank
Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi



Maokai
Kindred


Nunu & Willump
Tahm Kench

Vex


Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Illaoi



Maokai

Kindred


Tahm Kench



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona


Jinx
Illaoi



Aurora



Diana



Kindred



Fiora


Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Ezreal
Jinx
Milio
Pantheon
Aurelion Sol
Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi
Aurora



Maokai

Kindred



Tahm Kench



Zed



Zed
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Maokai
Kindred


Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon



Leona
Jax
Lulu
Diana



Morgana
Vex





































