33
김상단 #KR1
TFT hạng #1642
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
93 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:121 - B:110
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
58.82%10 T - B 7
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
1
8
6
5
6
8
1
1
6
1
1
3
1
5
3
2
8
7
1
4
2
8
2
2
6
3
5
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 23s
1g trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Xayah
Hecarim



Aphelios



Diana



Alistar
Alune



Gnar

Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 51s
1g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick



Sett


Ahri



Sivir
Vi
Ashe



Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
2g trước
Xếp Hạng
Diana

Rakan
Chim Mẹ

Hecarim
Người Đá



Aphelios



Bụi Gai Đỏ



Varus
Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 9s
3g trước
Xếp Hạng
Soraka
Fiddlesticks
Ahri



Azir
Amumu



Malphite
Zyra

Yorick
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 29s
4g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Soraka
Sett
Amumu
Kennen



Alistar

Ashe

Maokai



Sivir
Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
4g trước
Xếp Hạng
Cassiopeia

Akali

Shen
Kha'Zix



Azir
Malphite



Chim Mẹ
Fiddlesticks
Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 10s
5g trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo


Fiddlesticks

Rammus



Rek'Sai



Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Shen
Fiddlesticks


Lux

Alune



Maokai
Kennen



Amumu
Soraka
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
40ph 46s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Vi



Sivir



Tristana
Rakan
Amumu
Ashe



Ivern
Gnar

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 7-2
41ph 37s
9g trước
Xếp Hạng
Amumu



Yorick
Ashe



Tristana

Sivir



Sett



Lillia



Vi
Rakan
Lux

Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 50s
10g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Sỏi

Malphite



Zyra


Người Đá
Amumu

Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 16s
11g trước
Xếp Hạng
Vi



Rammus



Rengar



Tristana



Lillia

Sivir

Rakan
Kobuko
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 2s
13g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana
Maokai



Morgana



Aphelios
Người Đá
Alune



Rakan
Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 58s
14g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo


Rammus



Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Elise



Hecarim
Lux



Morgana


Người Đá



Alune



Taric


Diana
Cassiopeia
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Sivir



Hecarim


Lillia



Shen
Vi
Tristana
Lux



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu


Soraka

Ahri



Sett



Yorick
Kennen



Lux



Gnar
Karma
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-4
36ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Veigar



Kobuko
Rammus

Rek'Sai



Teemo


Tristana
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Ezreal
Amumu
Ahri
Kennen
Ashe



Sivir
Maokai


Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Sett

Alistar

Maokai
Ashe



Sivir



Alune



Ahri































