12
김사석 #1111
TFT hạng #899
-117
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
506 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:255 - B:220
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
28.57%4 T - B 10
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
5
4
4
6
2
2
5
1
6
7
3
7
1
5
6
1
5
6
6
5
8
5
6
8
6
1
1
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 18s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Jhin
Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy


Aatrox
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 27s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana

Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
10g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus


Nami


Xayah

Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 23s
10g trước
Xếp Hạng
Gnar



Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven
Bard
Jhin

Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Gwen
Samira



Samira


Ornn



Ornn
Nami


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Milio

Fizz
Rammus



Corki


Riven



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 17s
14g trước
Xếp Hạng
Leona



Akali
Maokai
Nunu & Willump
Morgana
Fiora



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
14g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Gnar
Jax
Rammus



Corki



Xayah



Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
16g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz

Rammus



Corki



Riven



Bard

Sona
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Blitzcrank



Sona



Vex

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
17g trước
Xếp Hạng
Leona



Leona


Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex



Graves
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Rammus



Nunu & Willump
Vex


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu


































