김사석#1111
12
김사석 #1111
TFT hạng #899
-117

Loading...

30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
28.57%4 T - B 10
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
5
4
4
6
2
2
5
1
6
7
3
7
1
5
6
1
5
6
6
5
8
5
6
8
6
1
1
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
32ph 18s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 27s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
10g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Xayah
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 23s
10g trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Jhin
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Gwen
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
31ph 17s
14g trước
Xếp Hạng
Leona
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
14g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Gnar
Jax
Rammus
Corki
Xayah
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
16g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Sona
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
17g trước
Xếp Hạng
Leona
Leona
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Rammus
Nunu & Willump
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu