199
김북북 #1111
TFT hạng #1287
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
55 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:91 - B:66
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
73.33%11 T - B 4
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
5
7
7
8
3
6
5
4
5
5
6
8
3
7
1
8
4
2
1
3
1
3
2
5
2
5
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Taric



Draven



Gnar

Ivern
Ezreal


Kennen
Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Ezreal



Gnar



Kennen



Amumu

Taric



Ivern
Maokai
Soraka
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir


Soraka



Malphite


Fiddlesticks
Amumu
Alune



Zyra



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Zyra



Amumu


Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi

Người Đá



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ



Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Sejuani



Kayle



Xayah



Ornn
Rakan



Hecarim
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Ezreal
Aphelios



Maokai
Ivern

Kog'Maw
Draven
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Cassiopeia



Lillia


Fiddlesticks



Rammus



Shen
Cassiopeia



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Malphite



Nidalee



Người Đá

Sivir



Kog'Maw
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sivir



Kog'Maw
Ashe
Quái Đá Krug

Người Đá



Lux



Rek'Sai
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi
Ahri



Người Đá



Quái Đá Krug
Sett



Morgana



Taric

Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Gnar


Ahri



Sett



Zyra


Cua Kỳ Cục
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sett



Alistar
Người Đá



Ahri



Morgana



Hecarim
Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Kobuko
Veigar
Teemo



Morgana


Lillia



Người Đá
Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Kog'Maw

Nidalee



Quái Đá Krug
Người Đá

Sivir



Malphite



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Hecarim



Ornn

Aphelios



Ezreal

Gnar
Lux



Lillia

LeBlanc
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Alune


Diana
Cassiopeia
Elise
Morgana



Người Đá



Ahri



Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Sỏi
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Fiddlesticks
Malphite



Zyra


Azir
Alune



Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Yorick
Alune



Zyra


Gnar



Sett



Karma
Yunara



































