김무고#2010
17
김무고 #2010
TFT hạng #880629
-15657

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%5 T - B 10
38.46%5 T - B 8
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
6
2
7
3
7
2
2
2
1
2
5
7
3
5
5
2
7
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
31ph 43s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 53s
15ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Fiora
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 5-6
30ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 57s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Yasuo
Lee Sin
Lee Sin
Seraphine
Yone
Yone
Yone
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
20ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
32ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Aurora
Maokai
Urgot
Kindred
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
25ng trước
Xếp Hạng
Jax
Zoe
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 2s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Kai'Sa
Kindred
Tahm Kench