김리체#KR1
213
김리체 #KR1
TFT hạng #243

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
3.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
73.33%11 T - B 4
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
2
1
5
2
5
2
2
8
2
2
3
3
5
6
8
3
2
8
6
2
6
4
1
2
3
5
6
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 11s
3g trước
Xếp Hạng
Malphite
Fiddlesticks
Kennen
Azir
Amumu
Soraka
Yorick
Zyra
Alune
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
6g trước
Xếp Hạng
Yorick
Cóc Thành Tinh
Master Yi
Cua Kỳ Cục
Kog'Maw
Lux
Zyra
Người Đá
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
6g trước
Xếp Hạng
Lillia
Yorick
Soraka
Zyra
Fiddlesticks
Azir
Kennen
Amumu
Alune
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
38ph 2s
7g trước
Thường
Alistar
Kayle
Kayle
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
40ph 47s
10g trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Elise
Kha'Zix
Diana
Morgana
Aphelios
Người Đá
Taric
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
Diana
Draven
Người Đá
Morgana
Taric
Rồng Ngàn Tuổi
Hecarim
Người Đá
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
40ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Hecarim
Diana
Xayah
Taric
Aphelios
Người Đá
Lux
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
13g trước
Xếp Hạng
Master Yi
Người Đá
Quái Đá Krug
Malphite
Morgana
Ashe
Sett
Ahri
Yorick
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
41ph 7s
14g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Malphite
Gnar
Azir
Soraka
Maokai
Alistar
Amumu
Kennen
Taric
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 18s
16g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Zyra
Soraka
Amumu
Ezreal
Yorick
Kennen
Lillia
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 51s
17g trước
Xếp Hạng
Malphite
Rek'Sai
Amumu
Ezreal
Kennen
Ashe
Ashe
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 7s
17g trước
Xếp Hạng
Tristana
Rakan
Vi
Rammus
Sivir
Ashe
Lillia
Kobuko
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
18g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Sett
Alistar
Aphelios
Ezreal
Xayah
Gnar
Lux
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Malphite
Azir
Soraka
Amumu
Alune
Fiddlesticks
Zyra
Yorick
Kennen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
41ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aphelios
Varus
Shen
Amumu
Diana
Người Đá
Morgana
Kennen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett
Morgana
Người Đá
Gnar
Ahri
Ahri
Lillia
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Shen
Bụi Gai Đỏ
Morgana
Ahri
Fiddlesticks
Karma
Ivern
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 3-5
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Sejuani
Amumu
Bụi Gai Đỏ
Rammus
Kog'Maw
Teemo
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Ahri
Quái Đá Krug
Karma
Sett
Morgana
Người Đá
Kog'Maw
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Sett
Taric
Maokai
Ivern
Ashe
Gnar