855
김땡구 #김땡구
TFT hạng #472307
-1202
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
72 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
20.00%1 T - B 4
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
2
6
5
5
3
8
3
6
8
6
5
2
2
8
8
4
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug

Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Chim Mẹ
Ivern



Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali



Kennen



Chim Mẹ
Amumu



Aphelios

Lux

Alune


Ivern
Zyra
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Fiddlesticks

Diana
Azir



Warwick



Malphite



Alune
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar



Kobuko

Tristana



Rammus



Rammus
Lillia

Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Shen



Akali
Xayah
Ornn
Alistar
Varus


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali


Diana

Kayle
Warwick

Diana
Bụi Gai Đỏ



Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc
Alistar
Kha'Zix

Xayah
Alistar
Ezreal



Hecarim
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Xayah



Ornn
Alistar



LeBlanc

Aphelios

Ezreal


Gnar


Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali

Varus
Warwick
Shen


Diana


Bụi Gai Đỏ
Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh



Mầm Non

Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá


Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rengar



Kha'Zix



Warwick
Diana
Camille
Bụi Gai Đỏ


Azir
Soraka
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Camille

Akali
Sói Hắc Ám
Warwick


Elise



Morgana


Cassiopeia
Lux



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Xayah
Varus
Shen
Chim Mẹ



Aphelios



Amumu



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug

Chim Mẹ
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai


Warwick



Azir



Taric
Maokai
Zyra



Malphite



Ivern



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục


Chim Mẹ



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
LeBlanc

Alistar
Hecarim



Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 2-6
36ph 46s
14ng trước
Xếp Hạng
Karma
Veigar

Yorick

Azir

Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 9s
15ng trước
Thường
Elise
Caitlyn
Camille

Cassiopeia



Fiddlesticks


Ahri
Fiddlesticks
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma


































