김동우#0903
46
김동우 #0903
TFT hạng #661013
-229180

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
77.78%7 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
6
7
3
1
8
8
1
8
4
1
6
4
2
1
2
7
8
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Fiora
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 47s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
32ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke
Meepsie
Aurora
Rammus
Karma
Robot
Sona
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Meepsie
Samira
Ornn
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Rammus
Karma
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Fiora
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Bard
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
35ph 20s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Ashe
Ashe
Leona
Volibear
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
33ph 37s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Rek'Sai
Malzahar
Ornn
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
37ph 8s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kennen
Ziggs