김대중 애비#KR1
137
김대중 애비 #KR1
TFT hạng #334025
-2955

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
63.64%7 T - B 4
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
3
8
2
1
7
1
6
7
8
1
1
3
6
1
2
8
8
3
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 52s
22g trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Robot
Bard
Fiora
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
23g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
38ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Briar
Nasus
Cho'Gath
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Xayah
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 4-1
31ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Fizz
Master Yi
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Xayah
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
31ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus
Corki
Tahm Kench
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Ornn
Rhaast
Rammus
Corki
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
30ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rammus
Karma
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ