163
김달준 #KR2
TFT hạng #975780
-17166
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
45 ĐNG
39% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
36.36%4 T - B 7
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
6
8
8
4
7
7
4
6
1
8
6
1
8
4
2
6
5
6
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira


Ornn
Nami



Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax


Maokai

Ornn


Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
LeBlanc



Tahm Kench


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Lulu
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Xayah


Bard
Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa

Karma


Master Yi



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Gwen

Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi


Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Gragas



Mordekaiser

Kai'Sa



Master Yi



Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Master Yi


Nunu & Willump


Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Kai'Sa



Kindred



Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot
Karma



Master Yi
Riven
Tahm Kench


Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus



Nasus



Gwen



Illaoi


Fizz



Samira



Ornn
Nami



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen

Fizz
Kai'Sa



Robot



Riven

Jhin


Shen


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Ornn



Riven

Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble

Jhin
Tristana


Jinx


Kobuko & Yuumi


Miss Fortune
Fizz

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin

Yasuo
Xin Zhao


Ahri
Kennen


Ngộ Không

Yunara



Lucian & Senna



































