김교미#000
126
김교미 #000
TFT hạng #439082
-38470

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
2
6
8
5
3
3
1
2
8
2
1
3
1
8
6
5
5
1
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 46s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
40ph 18s
23g trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven