641
김강민 #KR4
TFT hạng #941200
-140551
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
77 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
5
4
2
6
7
7
1
2
1
3
6
6
5
7
6
7
2
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Corki


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Milio
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Bard



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
1th trước
Thường
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma


Robot
Master Yi



Tahm Kench



Sona

Bia & Bayin
Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana



Zed



Janna
Janna
Pyke



Kindred


Yuumi
Neeko
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 13s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Braum



Teemo



Nautilus
Yuumi
Sivir



Sejuani
Hạng 6
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
5th trước
Thường
Blitzcrank

Vi
Ekko
Malzahar



Dr. Mundo
Singed
Sứ Giả Khe Nứt



Azir


Hạng 5
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
5th trước
Thường
Blitzcrank
Neeko

Vi
Cho'Gath



Ekko



Seraphine

Singed


Hạng 7
Thường
6th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 47s
6th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain

Hạng 6
Thường
6th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
6th trước
Thường
Briar
Qiyana
Yasuo
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain

Aatrox



Aatrox
Hạng 7
Thường
6th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 42s
6th trước
Thường
Viego



Xin Zhao
Yorick



Loris
Gwen


Kalista


Thresh
Hạng Nhì
Thường
6th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
6th trước
Thường
Viego



Xin Zhao
Yorick
Loris
Gwen

Braum


Kalista



Kindred
Thresh


Hạng Nhất
Thường
6th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 53s
6th trước
Thường
Illaoi
Shen
Zoe
Leona


Taric
Skarner



Diana



Aurelion Sol



Volibear
























































