34
기아타이거즈 #2024
TFT hạng #691757
985
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:37 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
80.00%8 T - B 2
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
6
5
3
5
2
1
7
4
3
2
8
5
1
6
4
7
4
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Twisted Fate



Jax
Milio
Rhaast


Rammus
Corki
Nunu & Willump



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Rek'Sai



Gwen

Fizz
Master Yi
Riven



Fiora



Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Miss Fortune
Urgot
Diana
Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Rek'Sai
Gnar
Meepsie

Fizz
Ornn
Corki

Bard



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot



Tahm Kench



Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Akali
Illaoi



Master Yi



Fiora



Blitzcrank

Sona


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas



Mordekaiser
Maokai
Karma

Tahm Kench



Jhin



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas

Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench



Sona



Vex



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona


Bel'Veth



Jinx

Miss Fortune



Diana



Kindred
LeBlanc



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Aurora



Karma



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Tahm Kench


Bard

Sona



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-2
35ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra



Gragas
Pantheon
Urgot
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Gragas

Pantheon
Maokai
Urgot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Samira
Riven
Xayah
Jhin



Sona
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Rek'Sai



Jinx



Gragas
Illaoi
Aurora
Tahm Kench


Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus
Corki



Bard

Jhin


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn



Lulu

Rammus



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser
Pantheon

Maokai
Urgot


Karma

Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 28s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Leona

Leona
Zoe
Mordekaiser
Nunu & Willump
LeBlanc


































