5
기백10 #0114
TFT hạng #1034211
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
4
7
5
3
2
5
5
3
6
1
8
5
3
2
2
2
2
8
1
2
3
4
3
6
8
3
8
8




