133
기믕재 #8282
TFT hạng #1052838
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
83% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.00%9 T - B 1
88.89%8 T - B 1
88.89%8 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
6
2
2
3
2
2
1
8
8
1
1
6
4
5
4
6
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 21s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon


Gwen

Jax



Aurora

Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Milio
Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Corki
Corki



Corki
Riven



Hạng Ba
Thường
29ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 16s
29ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Rhaast



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-7
32ph 16s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Riven

Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana
Teemo
Kennen
Taric
Lux
Fizz
Swain



Annie


Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Kennen

Taric
Lux

Swain
Annie

Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Tibbers


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux


Swain

Annie



Fiddlesticks
Shyvana

Sylas


Tibbers



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Lux



Swain


Annie



Fiddlesticks

Shyvana

Ziggs


Sylas



Tibbers


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy


Kennen



Lux


Swain
Annie



Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Tibbers
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Ngộ Không

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Bard



Orianna



Milio
Nidalee
Skarner

Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna

Loris



Seraphine



Braum



Kai'Sa



T-Hex



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine


Braum
T-Hex



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao


Poppy
Garen



Lux



Lissandra
Swain

Galio














































