307
기말고사 #KR1
TFT hạng #823989
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
16 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
33.33%2 T - B 4
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
4
7
6
2
2
3
5
1
7
7
2
7
6
3
7
5
2
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 14s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora

Maokai



Urgot



Rhaast
Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 33s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 59s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 2s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus



Karma



Riven

Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius



LeBlanc


Swain



Kindred
Shyvana

Volibear
Mel


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Leona

Taric



Diana



Swain
Annie



Aurelion Sol



Tibbers
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Zilean

Volibear


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vayne



Garen


Lux
Kai'Sa


Swain

Kindred
Shyvana

Sylas



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Kog'Maw

Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Fiddlesticks
Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Leona
Taric
Diana

Swain



Ornn



Zilean

Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Vi
Draven

Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc


Swain



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Shen
Vi


Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Zilean



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen


Seraphine
Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Malzahar
Ngộ Không

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Shyvana
Baron Nashor






























































