56
기마노 #2005
TFT hạng #826187
-29157
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
5 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
3
1
4
2
1
6
8
1
2
4
3
3
2
7
6
5
8
2
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 32s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune


Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rhaast


Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri

Kennen

Ngộ Không



Yunara



Ornn
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Annie
Baron Nashor



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo



Ngộ Không

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Braum
Yunara


Ornn

Kindred



Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Ornn


Kindred
Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Swain
Ornn

Galio


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo


Ngộ Không



Sett


Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx


Dr. Mundo



Warwick



Kai'Sa

Shyvana
Ziggs



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không
Braum



Yunara



Ornn
Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Ashe
Draven

Darius



LeBlanc



Ambessa

Swain
Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion


Draven
LeBlanc


Leona
Ambessa

Ngộ Không
Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Zoe
Kobuko & Yuumi
Leona


Dr. Mundo
Taric


Ngộ Không
Diana


Aurelion Sol



Volibear






















































































