183
기둥으로가버렷 #KR1
TFT hạng #471
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:102 - B:108
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
42.86%6 T - B 8
30.77%4 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
2
8
6
7
7
3
5
8
8
6
7
8
1
3
6
3
5
6
1
1
2
1
7
4
6
6
5
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
2g trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
Aphelios



Hecarim



Diana

Gnar



Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
3g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Amumu
Azir
Zyra



Maokai


Malphite



Kennen
Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 11s
3g trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Người Đá
Taric
Draven



Ezreal


Ivern
Gnar
Kennen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 23s
4g trước
Xếp Hạng
Bụi Gai Đỏ



Hecarim

Diana
Người Đá



Morgana
Aphelios



Taric
Chim Mẹ
Zyra
Alune
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
39ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim


Alistar
Gnar
Ezreal


Aphelios


Maokai
Ivern
Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 0s
5g trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Master Yi



Rengar



Kog'Maw
Sett


Nidalee


Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
6g trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Teemo


Fiddlesticks
Rammus
Ivern

Zyra
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 9s
7g trước
Xếp Hạng
Zyra


Azir
Amumu
Malphite



Soraka

Fiddlesticks
Alune
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
40ph 9s
7g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Diana
Hecarim

Alistar
Sett


Draven



Gnar

Aphelios



Lux



Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
10g trước
Xếp Hạng
Hecarim



Sivir



Sett



Nidalee



Tristana
Người Đá
Draven



Ivern
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-3
33ph 7s
11g trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn
Ornn
Diana
Sett
Lillia
Kennen

Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Lillia



Zyra


Azir
Kennen


Soraka



Amumu
Malphite



Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
20g trước
Xếp Hạng
Aphelios



Alistar
Xayah
Hecarim



Ezreal
Lux
Kennen


Alune



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 51s
20g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Alistar
Diana



Lillia



Hecarim

Gnar

Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 22s
21g trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett



Shen

Ahri



Lillia
Zyra



Sivir
Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
22g trước
Xếp Hạng
Xayah
Zyra



Diana
Aphelios



Hecarim



Ivern
Lillia



Alune

Gnar
Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
23g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Yorick
Ezreal



Malphite



Lillia

Azir
Zyra



Amumu
Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Alistar
Ornn
Diana
Hecarim
Aphelios



Lillia



Ezreal


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Người Đá


Rek'Sai
Kog'Maw
Sivir



Quái Đá Krug
Nidalee



Malphite



Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Rengar



Vi
Quái Đá Krug
Sett


Nidalee



































