208
긍 정 왕 #3590
TFT hạng #1054308
-47409
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
1
3
8
8
6
2
2
6
4
8
2
8
8
7
2
1
6
5
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-6
35ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Jax

Milio
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 6s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas


Pantheon

Maokai
Urgot


Hạng Nhất
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 31s
20ng trước
Thường
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki



Riven
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 55s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon
Lulu
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Lulu


Rhaast

Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai

Lulu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas

Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Karma



Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri

Taric



Ngộ Không



Yunara


Swain

Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Zoe

Malzahar



Leona
Seraphine
Swain
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
30ph 44s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar
Leona

Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
32ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao
Poppy
Vayne
Leona
Garen



Zilean
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona

Seraphine
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 44s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Vayne
Garen



Lux



Braum

Swain

Galio
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Elise
Nidalee

Teemo


Vladimir



Kindred
Sivir


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Seraphine


































































