115
금정산불나방 #KR1
TFT hạng #657242
34838
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
3 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
83.33%5 T - B 1
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
6
3
1
7
2
3
4
2
7
8
2
6
7
7
1
5
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Gwen
Mordekaiser


Samira



Ornn
Nami


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser



Illaoi
Diana
Karma


Fiora



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira



Ornn
Nami
Fiora



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Gwen
Illaoi



Samira



Ornn
Nami
Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Illaoi



Fizz
Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 26s
5ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax
Illaoi


Lulu
Nunu & Willump
Sona
Vex



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Jhin



Jhin

Jhin


Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi

Diana
Kindred

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Diana
Nunu & Willump



Bard



Vex



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Zoe
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jinx



Jax
Maokai
Tahm Kench


Shen



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred


Master Yi



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Fiora
Vex
Vex
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa
Karma

Riven



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas



Mordekaiser


Kai'Sa

Karma

Tahm Kench
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Urgot


Lulu

Xayah



Tahm Kench



Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon

Gragas
Jax
Lulu
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Fiora

Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


LeBlanc



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz

Corki



Riven

Bard



































