금먹병 승짐#KR10
117
금먹병 승짐 #KR10
TFT hạng #850046

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
1
5
1
7
4
3
7
7
3
5
1
8
3
4
6
4
6
5
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Mordekaiser
Urgot
Viktor
Rhaast
Karma
Master Yi
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 3-2
29ph 49s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Leona
Akali
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 46s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Jax
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Samira
Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Sona
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
33ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Kai'Sa
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 8s
1th trước
Thường
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Kindred
Riven
Tahm Kench
Fiora
Sona
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yone
Yunara
Ornn
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion
Draven
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Ngộ Không
Yunara
Volibear
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 7s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Cho'Gath
Poppy
Nautilus
Lux
Singed
Swain
Annie
Shyvana
Sylas
Tibbers
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Neeko
Cho'Gath
Poppy
Nautilus
Ahri
Lux
Singed
Swain
Annie
Shyvana
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 57s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Cho'Gath
Poppy
Nautilus
Lux
Singed
Swain
Annie
Shyvana
Sylas