100
금대가리 #쇠대가리
TFT hạng #783121
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
59 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
3
2
5
1
1
2
1
1
2
8
8
2
3
6
7
5
5
5
Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 39s
3ng trước
Thường
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot



Tahm Kench



Hạng 6
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
13ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax


Milio



Corki
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
17ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot
Tahm Kench


Jhin


Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Talon



Jax

Milio



Corki
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 46s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Talon


Jax



Milio



Corki


Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 23s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax



Milio



Corki


Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki



Riven

Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate

Talon

Jax



Milio
Corki



Riven
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon



Jax



Milio
Corki

Riven
Morgana
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 14s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon

Jax


Corki



Riven



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 5s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke

Meepsie



Mordekaiser



Illaoi


Viktor


Rhaast


Nami


Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 1s
2th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Ekko

Jinx

Dr. Mundo
Singed


Warwick



Lucian & Senna

Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 56s
2th trước
Thường
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus


Gangplank
Miss Fortune



Fizz

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum


Kalista


Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios

Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Volibear

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi



Sejuani

Jinx



Loris
Miss Fortune


Braum
Warwick


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa






























































