235
그레이브즈 #8399
TFT hạng #383756
-90519
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:79 - B:81
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
35.71%5 T - B 9
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
3
4
6
4
7
3
3
6
6
7
8
3
1
7
4
4
4
7
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast
Karma


Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump

Tahm Kench



Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke


Gragas



Maokai


Urgot



Viktor



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 18s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot


Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 3s
21ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai



Urgot



Rhaast



Kindred


Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 40s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot



Karma


Robot



Zed


Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Aurora



Maokai



Urgot

Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-7
39ph 19s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax

Nunu & Willump

Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth
Akali


Maokai
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai



Karma



Tahm Kench



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai




































