471
그랩서폿충 #KR1
TFT hạng #906016
-11339
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
0.00%0 T - B 5
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
5
4
3
4
2
8
7
5
2
3
3
7
3
5
4
8
2
4
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen

Samira



Ornn

Nami

Blitzcrank

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Gwen


Fizz


Kai'Sa



Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Miss Fortune



Viktor


Aurelion Sol

Robot



LeBlanc

Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Akali



Maokai


Ornn
Kindred


Morgana
Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali



Maokai

Diana



Rhaast


Kindred



LeBlanc



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax


Lulu

Nunu & Willump


Riven



Xayah


Vex



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar


Meepsie
Fizz



Rammus


Corki

Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 4s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth
Fizz


Kai'Sa

Master Yi

Riven


Vex

Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 57s
20ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Miss Fortune

Lulu


Xayah



Tahm Kench


Blitzcrank



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar

Meepsie


Fizz

Rammus



Corki



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa

Karma


LeBlanc

Bard



Jhin



Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 50s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Pyke
Gragas

Maokai


Viktor



Kindred



Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar

Meepsie

Fizz



Rammus
Corki
Jhin

Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar
Meepsie


Fizz



Rhaast
Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
28ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar


Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Bard


Jhin
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Akali

Maokai


Rammus
Kindred

Jhin
Sona

Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Samira


Ornn



Rammus

Karma


Robot



Xayah



Tahm Kench

Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Urgot

Karma
Robot
Jhin
Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Darius

LeBlanc
Ambessa


Swain



Azir

Mel



Xerath


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Sion

Draven

Darius

LeBlanc


Ambessa


Swain
Shyvana

Shyvana
Mel


































































