237
그냥좀해 #1116
TFT hạng #811132
7999
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
33 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
3
3
2
1
2
4
8
8
8
1
2
6
2
4
6
6
6
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor


Ornn


Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Zoe
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast


Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Riven


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 50s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 3-7
35ph 19s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Illaoi
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Fizz

Samira
Ornn



Nami



Riven



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 0s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Pantheon
Maokai
Kai'Sa


Tahm Kench



Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine

Singed
Warwick



Swain



Kindred

Ziggs



































































