그 녀석#이 녀석
10
그 녀석 #이 녀석
TFT hạng #807682

Loading...

30 trận gần nhất
82%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 2
[82%]
Hạng trung bình
2.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
87.50%7 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
2
6
1
4
1
2
2
1
2
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
28ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Vex
Zed
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Karma
Master Yi
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Robot
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Riven
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Garen
Annie
Fiddlesticks
Tibbers
Galio
Không còn bản ghi trận đấu nào nữa