368
귤12 #KR1
TFT hạng #268317
32426
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
52 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:120 - B:132
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc III
4 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:10
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
44.44%8 T - B 10
44.44%8 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
5
2
1
8
7
5
2
4
2
1
7
8
5
7
7
1
8
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump

Xayah
Tahm Kench



Morgana



Jhin



Blitzcrank



Vex


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax



Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Jhin

Vex



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump
Xayah

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Morgana
Jhin



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana
Kindred
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank

Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Xayah
Tahm Kench



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Morgana



Jhin

Vex



Shen



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench


Morgana
Jhin



Blitzcrank



Vex

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Morgana
Jhin



Blitzcrank



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench



Morgana
Vex



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Xayah
Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Vex
Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump

Xayah


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Jax
Milio



Pantheon



Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Jhin


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench

Jhin



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Shen



Graves



























