164
권기일 #KR1
TFT hạng #435710
8245
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
23 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:58 - B:57
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
80.00%8 T - B 2
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
4
7
3
4
4
6
7
4
6
6
4
1
6
4
2
3
7
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Nunu & Willump


Xayah



Fiora



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Teemo



Nasus



Gwen

Maokai



Ornn



Nami
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie



Fizz
Corki



Corki
Tahm Kench

Fiora


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali



Jax



Maokai



Kindred



Nunu & Willump


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Fiora

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Fiora



Jhin



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Tahm Kench



Bard



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon

Akali

Jax
Maokai



Lulu
Xayah



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona

Akali
Maokai

Diana



Kindred
LeBlanc



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai

Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Karma
Jhin

Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Jinx



Pyke
Meepsie



Illaoi



Aurora



Karma



Robot
Tahm Kench
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pyke



Mordekaiser



Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Sona


Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Akali



Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa
Kindred



Karma

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali


Jax


Lulu


Kindred



Nunu & Willump
Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Lissandra



Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Fiora



Sona














































