1
굼벵이 #3011
TFT hạng #514526
8612
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
50 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:50 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
84.62%11 T - B 2
76.92%10 T - B 3
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
7
5
2
5
7
1
3
3
7
6
3
2
2
5
2
4
2
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Akali
Jax

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar

Meepsie


Fizz
Rammus
Corki



Master Yi


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Maokai

Urgot
Aurelion Sol



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Fiora



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Rammus



Master Yi

Nunu & Willump
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah



Fiora

Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Fiora


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Aurelion Sol
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Fiora
Jhin



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Mordekaiser



Nunu & Willump



Riven

Xayah



Jhin



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Lissandra
Mordekaiser

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Master Yi
Tahm Kench
Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe


Mordekaiser
Kindred
Riven



Tahm Kench
Bard


Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Jax
Mordekaiser



Kai'Sa



Kindred
Karma



Nunu & Willump


Xayah
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Jhin


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump

Xayah


Fiora
Jhin



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser

Nunu & Willump



Xayah



Fiora

Jhin



Vex



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Master Yi



Nunu & Willump

Xayah



Fiora
Jhin

Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser

Nunu & Willump



Xayah



Bard
Fiora
Jhin

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali
Jax
Mordekaiser


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Jhin















































