502
국제가스라이팅협회 #wgo
TFT hạng #193978
-3678
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
56 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%12 T - B 9
62.50%10 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
7
2
1
4
5
4
3
4
6
7
3
1
1
5
6
4
4
6
8
7
6
4
4
6
3
1
4
3
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Fiddlesticks



Diana


Soraka
Ashe


Kennen

Taric

Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Ivern
Alistar
Maokai



Amumu
Gnar

Ezreal
Taric


Draven



Kennen
Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục

Fiddlesticks



Azir

Soraka



Vi
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Zyra



Malphite


Morgana


Amumu



Cua Kỳ Cục

Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Taric



Alistar
Amumu
Maokai



Draven



Ashe

Kennen

Ezreal
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Alistar
Ezreal



Gnar

Lux



Kennen
Taric


Maokai



Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Amumu
Ezreal


Draven



Taric

Kennen
Maokai



Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Ashe



Alistar
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Amumu
Gnar
Kennen



Ezreal
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Draven



Taric



Maokai



Amumu
Ezreal
Gnar
Ashe

Kennen



Alistar
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Karma

Leona
Ornn
Cassiopeia

Fiddlesticks



Ahri



Lillia
LeBlanc
Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Ezreal

Draven



Gnar
Taric
Kennen



Maokai
Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Gnar



Taric
Amumu

Ezreal
Ivern
Kennen
Draven



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana

Aphelios



Nidalee



Kog'Maw
Taric


Ashe

Amumu
Sivir
Ivern

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Người Đá



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Gnar



Sói Hắc Ám
Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 43s
16ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Fiddlesticks

Malphite

Azir
Zyra


Amumu



Kennen



Maokai
Alune

Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Amumu



Aphelios



Người Đá

Vi
Nidalee



Kog'Maw
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 41s
16ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Kog'Maw

Diana
Aphelios



Nidalee



Amumu



Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Varus
Aphelios

Người Đá



Nidalee



Diana
Vi
Amumu


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 22s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Veigar

Tristana
Rammus
Người Đá
Taric



Gnar


Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah



LeBlanc

Ornn



Hecarim



Alistar



Tristana
Kayle
Lillia


Rakan
































