515
국순길 #KR1
TFT hạng #184
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
358 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:109 - B:78
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
7
2
1
1
3
6
4
4
4
1
2
1
7
6
6
5
1
8
4
6
4
8
8
3
1
3
7
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Amumu
Taric
Ivern

Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Hecarim
Người Đá



Fiddlesticks
Soraka



Ornn
Kennen
Amumu


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Ahri



Morgana


Taric
Karma
Sett



Người Đá


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi



Ashe

Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn



Kayle



Leona
Rakan



Sejuani



Hecarim
Aphelios

Chim Mẹ
Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rammus


Leona
Fiddlesticks



Ornn
Shen
Lillia



Soraka
Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Người Đá

Nidalee



Malphite



Sivir



Rek'Sai
Lux


Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus



Camille



Akali



Yorick



Leona
Kayle
Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Sivir
Người Đá

Bụi Gai Đỏ


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug

Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Người Đá



Mầm Non
Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi



Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Elise



Diana



Chim Mẹ
Zyra
Aphelios



Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Taric

Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Sett

Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Vi



Nidalee



Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali



Camille



Varus
Leona

Yorick



Kayle
Sejuani
Nidalee


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali



Rakan



Camille



Varus

Leona
Sejuani
Kayle
Lillia



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Shen
Fiddlesticks



Rammus



Cassiopeia



Leona
Lillia

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Leona
Ornn
Rammus



Shen
Cassiopeia



Lillia



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Malphite



Sivir



Rek'Sai
Người Đá



Kog'Maw



Nidalee



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Người Đá


Taric

Kennen
Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Maokai
Lux

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Người Đá



Quái Đá Krug
Morgana



Taric


Sỏi
Sett
Alune



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Caitlyn



Elise
Diana
Veigar
Malphite



Mầm Non
Lux
































