11
국가대표 #1004
TFT hạng #441179
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%14 T - B 8
63.64%14 T - B 8
57.14%12 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
7
8
2
2
7
6
2
8
5
1
1
6
7
7
4
3
2
8
7
2
1
3
1
4
7
3
2
6




